Tuần 6 - Buổi 26-30
Buổi 30: Final roleplay: full customer meeting
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Từ dùng trực tiếp trong tình huống
passport
hộ chiếu
Cách đọc: /ˈpæspɔːrt/ID card
căn cước/giấy tờ tùy thân
Cách đọc: /ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/contact number
số điện thoại liên hệ
Cách đọc: /ˈkɑːntækt ˈnʌmbər/email address
địa chỉ email
Cách đọc: /ˈiːmeɪl əˈdres/preferred language
ngôn ngữ khách muốn sử dụng
Cách đọc: /prɪˈfɝːd ˈlæŋɡwɪdʒ/interpreter
phiên dịch viên/người hỗ trợ ngôn ngữ
Cách đọc: /ɪnˈtɝːprətər/account inquiry
câu hỏi về tài khoản
Cách đọc: /əˈkaʊnt ˈɪnkwəri/payment inquiry
câu hỏi về thanh toán
Cách đọc: /ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/exchange rate
tỷ giá
Cách đọc: /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/appointment
cuộc hẹn/lịch hẹn
Cách đọc: /əˈpɔɪntmənt/available officer
nhân viên đang có thể hỗ trợ
Cách đọc: /əˈveɪləbəl ˈɔːfəsər/service counter
quầy dịch vụ
Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər/Cụm 2. Câu hỏi, yêu cầu và thông tin cần xác nhận
branch manager
quản lý chi nhánh
Cách đọc: /bræntʃ ˈmænɪdʒər/privacy notice
thông báo về bảo mật thông tin
Cách đọc: /ˈpraɪvəsi ˈnoʊtɪs/required documents
giấy tờ cần cung cấp
Cách đọc: /rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/customer request
yêu cầu của khách hàng
Cách đọc: /ˈkʌstəmər rɪˈkwest/how can I help
tôi có thể hỗ trợ gì
Cách đọc: /haʊ kən aɪ help/please take a seat
vui lòng ngồi/chờ tại chỗ
Cách đọc: /pliːz teɪk ə siːt/could you provide
bạn vui lòng cung cấp
Cách đọc: /kʊd juː prəˈvaɪd/could I confirm
tôi xin xác nhận
Cách đọc: /kʊd aɪ kənˈfɝːm/let me check
để tôi kiểm tra
Cách đọc: /let miː ʧɛk/one moment please
vui lòng chờ một chút
Cách đọc: /wʌn ˈmoʊmənt pliːz/thank you for waiting
cảm ơn bạn đã chờ
Cách đọc: /θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/follow-up contact
đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt/Cụm 3. Giấy tờ, biểu mẫu và dữ liệu liên quan
agenda
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈʤɛndə/discuss
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈskəs/background
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈbækˌgraʊnd/goal
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /goʊl/concern
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kənˈsɝːn/question
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kˈwɛʃən/suggest
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /səˈʤɛst/recommend
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˌrɛkəˈmɛnd/agree
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈgri/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/action item
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈækʃən ˈaɪtəm/owner
người phụ trách
Cách đọc: /ˈoʊnər/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm your passport?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận hộ chiếu của bạn được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm jʊr ˈpæspɔːrt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide your ID card?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp căn cước/giấy tờ tùy thân của bạn được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check your contact number for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra số điện thoại liên hệ của bạn.
Cách đọc: /let miː ʧɛk jʊr ˈkɑːntækt ˈnʌmbər fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide your email address?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr ˈiːmeɪl əˈdres/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with your preferred language.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ jʊr prɪˈfɝːd ˈlæŋɡwɪdʒ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about whether you need an interpreter shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về liệu bạn có cần phiên dịch viên hay không.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈwɛðər juː nid ən ɪnˈtɝːprətər ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify your account inquiry?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ câu hỏi của bạn về tài khoản được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ jʊr əˈkaʊnt ˈɪnkwəri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received your payment inquiry.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được câu hỏi của bạn về thanh toán.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for the exchange rate.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ tỷ giá.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about your appointment when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về lịch hẹn của bạn khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt jʊr əˈpɔɪntmənt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm which officer is available by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận nhân viên nào đang có thể hỗ trợ trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming which service counter to use.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận quầy dịch vụ nào cần sử dụng.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ wɪʧ ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər tɪ juz/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on your passport after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về hộ chiếu của bạn sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn jʊr ˈpæspɔːrt ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether your ID card is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem căn cước/giấy tờ tùy thân của bạn có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər jʊr ˌaɪ ˈdiː kɑːrd ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include your contact number in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa số điện thoại liên hệ của bạn vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud jʊr ˈkɑːntækt ˈnʌmbər ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm your email address before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận địa chỉ email của bạn trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm jʊr ˈiːmeɪl əˈdres ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm your payment inquiry?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận câu hỏi của bạn về thanh toán được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide the exchange rate?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp tỷ giá được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check your appointment for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra lịch hẹn của bạn.
Cách đọc: /let miː ʧɛk jʊr əˈpɔɪntmənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide which officer is available?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp nhân viên nào đang có thể hỗ trợ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with which service counter to use.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về quầy dịch vụ nào cần sử dụng.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ wɪʧ ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər tɪ juz/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about whether the branch manager is available shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về quản lý chi nhánh có đang sẵn sàng hỗ trợ hay không.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈwɛðər ðə bræntʃ ˈmænɪdʒər ɪz əˈveɪləbəl ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify the privacy notice?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ thông báo về bảo mật thông tin được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ðə ˈpraɪvəsi ˈnoʊtɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received the required documents.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được các giấy tờ cần cung cấp.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for your request.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ yêu cầu của bạn.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər jʊr rɪˈkwest/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about how can I help when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về tôi có thể hỗ trợ gì khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt haʊ kən aɪ help wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm please take a seat by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận vui lòng ngồi/chờ tại chỗ trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm pliːz teɪk ə siːt baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming could you provide.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận bạn vui lòng cung cấp.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kʊd juː prəˈvaɪd/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on your payment inquiry after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về câu hỏi của bạn về thanh toán sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether the exchange rate is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem tỷ giá có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include your appointment in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa lịch hẹn của bạn vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud jʊr əˈpɔɪntmənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm which officer is available before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận nhân viên nào đang có thể hỗ trợ trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm the required documents?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận các giấy tờ cần cung cấp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide your request?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp yêu cầu của bạn được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr rɪˈkwest/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check how can I help for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra tôi có thể hỗ trợ gì.
Cách đọc: /let miː ʧɛk haʊ kən aɪ help fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide please take a seat?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp vui lòng ngồi/chờ tại chỗ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd pliːz teɪk ə siːt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with could you provide.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về bạn vui lòng cung cấp.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ kʊd juː prəˈvaɪd/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about could I confirm shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về tôi xin xác nhận.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kʊd aɪ kənˈfɝːm ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Could you please clarify let me check?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ để tôi kiểm tra được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ let miː ʧɛk/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received one moment please.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được vui lòng chờ một chút.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd wʌn ˈmoʊmənt pliːz/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for thank you for waiting.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cảm ơn bạn đã chờ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about follow-up contact when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm agenda by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm əˈʤɛndə baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming discuss.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ dɪˈskəs/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on the required documents after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về các giấy tờ cần cung cấp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether your request is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem yêu cầu của bạn có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər jʊr rɪˈkwest ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include how can I help in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa tôi có thể hỗ trợ gì vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud haʊ kən aɪ help ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm please take a seat before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận vui lòng ngồi/chờ tại chỗ trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm pliːz teɪk ə siːt ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm one moment please?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận vui lòng chờ một chút được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm wʌn ˈmoʊmənt pliːz/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide thank you for waiting?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cảm ơn bạn đã chờ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check follow-up contact for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide agenda?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with discuss.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ dɪˈskəs/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about background shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈbækˌgraʊnd ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify goal?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ goʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received concern.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd kənˈsɝːn/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for question.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər kˈwɛʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about suggest when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt səˈʤɛst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Would it be possible to confirm recommend by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˌrɛkəˈmɛnd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming agree.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ əˈgri/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on one moment please after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về vui lòng chờ một chút sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn wʌn ˈmoʊmənt pliːz ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether thank you for waiting is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cảm ơn bạn đã chờ có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include follow-up contact in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm agenda before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm əˈʤɛndə ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm concern?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kənˈsɝːn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide question?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd kˈwɛʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check suggest for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk səˈʤɛst fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Could you please provide recommend?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˌrɛkəˈmɛnd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with agree.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ əˈgri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about next step shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về bước tiếp theo.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt nɛkst stɛp ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify action item?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈækʃən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received owner.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được người phụ trách.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈoʊnər/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm provide by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on concern after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kənˈsɝːn ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether question is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər kˈwɛʃən ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include suggest in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud səˈʤɛst ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Let us confirm recommend before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˌrɛkəˈmɛnd ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You conduct a complete customer meeting from greeting to next steps.
2. Chọn từ khóa
Use: passport, ID card, contact number, email address, preferred language.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with passport, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'hộ chiếu'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'căn cước/giấy tờ tùy thân'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'số điện thoại liên hệ'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'địa chỉ email'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'ngôn ngữ khách muốn sử dụng'. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'phiên dịch viên/người hỗ trợ ngôn ngữ'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'câu hỏi về tài khoản'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'câu hỏi về thanh toán'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'tỷ giá'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'cuộc hẹn/lịch hẹn'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'nhân viên đang có thể hỗ trợ'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'quầy dịch vụ'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'quản lý chi nhánh'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'thông báo về bảo mật thông tin'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'giấy tờ cần cung cấp'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'yêu cầu của khách hàng'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'tôi có thể hỗ trợ gì'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'vui lòng ngồi/chờ tại chỗ'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'bạn vui lòng cung cấp'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'tôi xin xác nhận'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'để tôi kiểm tra'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'vui lòng chờ một chút'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'cảm ơn bạn đã chờ'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm your passport?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide your ID card?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check your contact number for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide your email address?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with your preferred language.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about whether you need an interpreter shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify your account inquiry?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received your payment inquiry.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for the exchange rate.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about your appointment when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm which officer is available by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming which service counter to use.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on your passport after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether your ID card is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include your contact number in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm your email address before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm your payment inquiry?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide the exchange rate?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check your appointment for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide which officer is available?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with which service counter to use.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about whether the branch manager is available shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify the privacy notice?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received the required documents.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You conduct a complete customer meeting from greeting to next steps. The immediate topic is approval, but the professional response also requires analysis of credit assessment, KYC review, covenant monitoring, trade finance documentation and relationship profitability. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: trade finance exposure, counterparty risk, cash management mandate, foreign exchange exposure, liquidity buffer, beneficial owner.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'approval' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm your passport?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: passport, ID card, contact number, email address.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You conduct a complete customer meeting from greeting to next steps.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.