Tuần 1 - Buổi 1-5

Buổi 1: Greeting a foreign customer

Banking Chuyên gia 5 phần học 0/5 phần đã hoàn thành
Page 1

Từ vựng cần nhớ

Cụm 1. Từ dùng trực tiếp trong tình huống

1

passport

hộ chiếu

Cách đọc: /ˈpæspɔːrt/
Could I see your passport, please?
2

ID card

căn cước/giấy tờ tùy thân

Cách đọc: /ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/
Could I see your ID card, please?
3

contact number

số điện thoại liên hệ

Cách đọc: /ˈkɑːntækt ˈnʌmbər/
Could you please provide your contact number?
4

email address

địa chỉ email

Cách đọc: /ˈiːmeɪl əˈdres/
Could you please provide your email address?
5

preferred language

ngôn ngữ khách muốn sử dụng

Cách đọc: /prɪˈfɝːd ˈlæŋɡwɪdʒ/
Which language would you prefer to use?
6

interpreter

phiên dịch viên/người hỗ trợ ngôn ngữ

Cách đọc: /ɪnˈtɝːprətər/
Would you like an interpreter?
7

account inquiry

câu hỏi về tài khoản

Cách đọc: /əˈkaʊnt ˈɪnkwəri/
I can help with your account inquiry.
8

payment inquiry

câu hỏi về thanh toán

Cách đọc: /ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/
I can help with your payment inquiry.
9

exchange rate

tỷ giá

Cách đọc: /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
Let me check the exchange rate for you.
10

appointment

cuộc hẹn/lịch hẹn

Cách đọc: /əˈpɔɪntmənt/
Do you have an appointment today?
11

available officer

nhân viên đang có thể hỗ trợ

Cách đọc: /əˈveɪləbəl ˈɔːfəsər/
An available officer will assist you shortly.
12

service counter

quầy dịch vụ

Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər/
Please go to the service counter.

Cụm 2. Câu hỏi, yêu cầu và thông tin cần xác nhận

1

branch manager

quản lý chi nhánh

Cách đọc: /bræntʃ ˈmænɪdʒər/
Could you please confirm the branch manager?
2

privacy notice

thông báo về bảo mật thông tin

Cách đọc: /ˈpraɪvəsi ˈnoʊtɪs/
Could you please confirm the privacy notice?
3

required documents

giấy tờ cần cung cấp

Cách đọc: /rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/
Please prepare the required documents so we can continue the review.
4

customer request

yêu cầu của khách hàng

Cách đọc: /ˈkʌstəmər rɪˈkwest/
Could you please confirm the customer request?
5

how can I help

tôi có thể hỗ trợ gì

Cách đọc: /haʊ kən aɪ help/
You can say: "how can I help".
6

please take a seat

vui lòng ngồi/chờ tại chỗ

Cách đọc: /pliːz teɪk ə siːt/
You can say: "please take a seat".
7

could you provide

bạn vui lòng cung cấp

Cách đọc: /kʊd juː prəˈvaɪd/
You can say: "could you provide".
8

could I confirm

tôi xin xác nhận

Cách đọc: /kʊd aɪ kənˈfɝːm/
You can say: "could I confirm".
9

let me check

để tôi kiểm tra

Cách đọc: /let miː ʧɛk/
You can say: "let me check".
10

one moment please

vui lòng chờ một chút

Cách đọc: /wʌn ˈmoʊmənt pliːz/
You can say: "one moment please".
11

thank you for waiting

cảm ơn bạn đã chờ

Cách đọc: /θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/
You can say: "thank you for waiting".
12

follow-up contact

đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi

Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt/
Could you please confirm the follow-up contact?

Cụm 3. Giấy tờ, biểu mẫu và dữ liệu liên quan

1

provide

cung cấp

Cách đọc: /prəˈvaɪd/
Please provide the information when convenient.
2

send

gửi

Cách đọc: /send/
Please send the information when convenient.
3

share

chia sẻ/gửi

Cách đọc: /ʃer/
Please share the information when convenient.
4

confirm

xác nhận

Cách đọc: /kənˈfɝːm/
Please confirm the information when convenient.
5

clarify

làm rõ

Cách đọc: /ˈklerəfaɪ/
Please clarify the information when convenient.
6

complete

hoàn tất/đầy đủ

Cách đọc: /kəmˈpliːt/
Please complete the information when convenient.
7

required information

thông tin cần cung cấp

Cách đọc: /rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Could you please confirm the required information?
8

missing information

thông tin còn thiếu

Cách đọc: /ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Could you please confirm the missing information?
9

supporting document

tài liệu hỗ trợ

Cách đọc: /səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/
Please prepare the supporting document so we can continue the review.
10

by today

trong hôm nay/trước cuối ngày hôm nay

Cách đọc: /baɪ təˈdeɪ/
Could you please send it by today?
11

as soon as possible

sớm nhất có thể

Cách đọc: /æz suːn æz ˈpɑːsəbəl/
We will update you as soon as possible.
12

when convenient

khi thuận tiện

Cách đọc: /wen kənˈviːniənt/
Please reply when convenient.
Page 2

Mẫu câu

Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống

1

Before we continue, could you please confirm your passport?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận hộ chiếu của bạn được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm jʊr ˈpæspɔːrt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

Could you please provide your ID card?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp căn cước/giấy tờ tùy thân của bạn được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

3

Let me check your contact number for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra số điện thoại liên hệ của bạn.

Cách đọc: /let miː ʧɛk jʊr ˈkɑːntækt ˈnʌmbər fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Could you please provide your email address?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp địa chỉ email của bạn được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr ˈiːmeɪl əˈdres/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

5

Please let me know if you need help with your preferred language.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về ngôn ngữ bạn muốn sử dụng.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ jʊr prɪˈfɝːd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

I will update you about whether you need an interpreter shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về liệu bạn có cần phiên dịch viên hay không.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈwɛðər juː nid ən ɪnˈtɝːprətər ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

7

Could you please clarify your account inquiry?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ câu hỏi của bạn về tài khoản được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ jʊr əˈkaʊnt ˈɪnkwəri/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

We have received your payment inquiry.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được câu hỏi của bạn về thanh toán.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

We are still waiting for the exchange rate.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ tỷ giá.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Please let us know about your appointment when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về lịch hẹn của bạn khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt jʊr əˈpɔɪntmənt wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng

1

Would it be possible to confirm which officer is available by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận nhân viên nào đang có thể hỗ trợ trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

Thank you for confirming which service counter to use.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận quầy dịch vụ nào cần sử dụng.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ wɪʧ ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər tɪ juz/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

3

I will follow up on your passport after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về hộ chiếu của bạn sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn jʊr ˈpæspɔːrt ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

4

Please check whether your ID card is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem căn cước/giấy tờ tùy thân của bạn có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər jʊr ˌaɪ ˈdiː kɑːrd ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

I will include your contact number in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa số điện thoại liên hệ của bạn vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud jʊr ˈkɑːntækt ˈnʌmbər ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

Let us confirm your email address before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận địa chỉ email của bạn trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm jʊr ˈiːmeɪl əˈdres ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

7

Before we continue, could you please confirm your payment inquiry?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận câu hỏi của bạn về thanh toán được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

Could you please provide the exchange rate?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp tỷ giá được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

9

Let me check your appointment for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra lịch hẹn của bạn.

Cách đọc: /let miː ʧɛk jʊr əˈpɔɪntmənt fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Could you please provide which officer is available?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp nhân viên nào đang có thể hỗ trợ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động

1

Please let me know if you need help with which service counter to use.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về quầy dịch vụ nào cần sử dụng.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ wɪʧ ˈsɝːvɪs ˈkaʊntər tɪ juz/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

I will update you about whether the branch manager is available shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về quản lý chi nhánh có đang sẵn sàng hỗ trợ hay không.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈwɛðər ðə bræntʃ ˈmænɪdʒər ɪz əˈveɪləbəl ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

3

Could you please clarify the privacy notice?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ thông báo về bảo mật thông tin được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ðə ˈpraɪvəsi ˈnoʊtɪs/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

We have received the required documents.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được các giấy tờ cần cung cấp.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

We are still waiting for your request.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ yêu cầu của bạn.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər jʊr rɪˈkwest/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

Please let us know about how can I help when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về tôi có thể hỗ trợ gì khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt haʊ kən aɪ help wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

7

Would it be possible to confirm please take a seat by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận vui lòng ngồi/chờ tại chỗ trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm pliːz teɪk ə siːt baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

Thank you for confirming could you provide.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận bạn vui lòng cung cấp.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kʊd juː prəˈvaɪd/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

9

I will follow up on your payment inquiry after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về câu hỏi của bạn về thanh toán sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn jʊr ˈpeɪmənt ˈɪnkwəri ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

10

Please check whether the exchange rate is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem tỷ giá có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 4. Đề xuất phương án

1

I will include your appointment in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa lịch hẹn của bạn vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud jʊr əˈpɔɪntmənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Let us confirm which officer is available before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận nhân viên nào đang có thể hỗ trợ trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm wɪʧ ˈɔːfəsər ɪz əˈveɪləbəl ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

3

Before we continue, could you please confirm the required documents?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận các giấy tờ cần cung cấp được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

Could you please provide your request?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp yêu cầu của bạn được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd jʊr rɪˈkwest/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

5

Let me check how can I help for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra tôi có thể hỗ trợ gì.

Cách đọc: /let miː ʧɛk haʊ kən aɪ help fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

Could you please provide please take a seat?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp vui lòng ngồi/chờ tại chỗ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd pliːz teɪk ə siːt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

7

Please let me know if you need help with could you provide.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về bạn vui lòng cung cấp.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ kʊd juː prəˈvaɪd/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

I will update you about could I confirm shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về tôi xin xác nhận.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kʊd aɪ kənˈfɝːm ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

9

Could you please clarify let me check?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ để tôi kiểm tra được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ let miː ʧɛk/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

We have received one moment please.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được vui lòng chờ một chút.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd wʌn ˈmoʊmənt pliːz/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 5. Theo dõi tiến độ

1

We are still waiting for thank you for waiting.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cảm ơn bạn đã chờ.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Please let us know about follow-up contact when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

Would it be possible to confirm provide by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

Thank you for confirming send.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận gửi.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ send/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

5

I will follow up on the required documents after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về các giấy tờ cần cung cấp sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ðə rɪˈkwaɪərd ˈdɑːkjumənts ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

6

Please check whether your request is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem yêu cầu của bạn có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər jʊr rɪˈkwest ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

7

I will include how can I help in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa tôi có thể hỗ trợ gì vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud haʊ kən aɪ help ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

Let us confirm please take a seat before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận vui lòng ngồi/chờ tại chỗ trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm pliːz teɪk ə siːt ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

9

Before we continue, could you please confirm one moment please?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận vui lòng chờ một chút được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm wʌn ˈmoʊmənt pliːz/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

Could you please provide thank you for waiting?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cảm ơn bạn đã chờ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề

1

Let me check follow-up contact for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Could you please provide provide?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cung cấp được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd prəˈvaɪd/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

3

Please let me know if you need help with send.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về gửi.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ send/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

I will update you about share shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về chia sẻ/gửi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ʃer ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

5

Could you please clarify confirm?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ xác nhận được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ kənˈfɝːm/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

We have received clarify.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được làm rõ.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈklerəfaɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

7

We are still waiting for complete.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ hoàn tất/đầy đủ.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər kəmˈpliːt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

Please let us know about required information when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về thông tin cần cung cấp khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

Would it be possible to confirm missing information by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận thông tin còn thiếu trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

Thank you for confirming supporting document.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận tài liệu hỗ trợ.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản

1

I will follow up on one moment please after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về vui lòng chờ một chút sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn wʌn ˈmoʊmənt pliːz ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

2

Please check whether thank you for waiting is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cảm ơn bạn đã chờ có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər θæŋk juː fər ˈweɪtɪŋ ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

I will include follow-up contact in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈfɑloʊ əp ˈkɑːntækt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Let us confirm provide before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận cung cấp trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm prəˈvaɪd ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

5

Before we continue, could you please confirm clarify?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận làm rõ được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈklerəfaɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

Could you please provide complete?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp hoàn tất/đầy đủ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd kəmˈpliːt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

7

Let me check required information for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra thông tin cần cung cấp.

Cách đọc: /let miː ʧɛk rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

Could you please provide missing information?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp thông tin còn thiếu được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

9

Please let me know if you need help with supporting document.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về tài liệu hỗ trợ.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

I will update you about whether you can send it by today shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc

1

Could you please clarify whether this is urgent?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ liệu việc này có khẩn cấp hay không được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

We have received when it is convenient for you.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được thời điểm thuận tiện cho bạn.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd wen ɪt ɪz kənˈviːniənt fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

We are still waiting for help.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Please let us know about assist when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

Would it be possible to confirm check by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận kiểm tra trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ʧɛk baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

Thank you for confirming review.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ rɪˈvjuː/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

7

I will follow up on clarify after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về làm rõ sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈklerəfaɪ ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

8

Please check whether complete is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem hoàn tất/đầy đủ có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər kəmˈpliːt ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

I will include required information in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa thông tin cần cung cấp vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Let us confirm missing information before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận thông tin còn thiếu trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

Page 3

Cách dùng

1. Xác định tình huống

Situation: A foreign customer contacts your branch and asks for basic banking support.

2. Chọn từ khóa

Use: passport, ID card, contact number, email address, preferred language.

3. Dùng mẫu câu

Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.

4. Nói và viết

Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.

5. Kiểm tra lại

After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.

Speaking frame: Context -> Evidence -> Risk -> Recommendation -> Timeline.

Dialogue 1. Clarifying the request

Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: We need support with passport, but the timeline is unclear.

Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?

Customer: The delay may affect our internal approval flow.

Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.

Người nói đã hỏi business impact, supporting document và action owner.

Dialogue 2. Explaining risk politely

Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: Can we proceed without the missing evidence?

Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.

Customer: What do you recommend?

Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.

Người nói dùng risk, assumption, internal review, decision point và service timeline.

Dialogue 3. Escalating professionally

Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.

Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.

Customer: When can we expect an update?

Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.

Người nói dùng priority level, escalation, customer concern, recommendation, root cause và workaround.
Page 4

Lộ trình ghi nhớ

1

Nhóm từ theo vai trò

Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.

customer concern -> evidence -> recommendation
2

Tạo câu cố định cho mỗi từ

Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.

We need more evidence before confirming the recommendation.
3

Ghép từ với mẫu câu

Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.

Could you please clarify the expected timeline?
4

Nghe trước, đọc sau

Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.

Nghe thấy: business impact, evidence, next step.
5

Tự nói lại bằng 4 bước

Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.

The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.
6

Kiểm tra lỗ hổng

Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.

assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.
7

Viết câu hỏi chẩn đoán

Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.

Could you share the supporting document? Who should approve the next step?
8

Dùng lại trong bài viết

Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.

evidence, timeline, risk, owner, recommendation
Page 5

Bài tập

Bài kiểm tra cuối bài

Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần

Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.

70% điểm đạt bài

Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng

1. The situation mentions 'hộ chiếu'. Which English term should you use?

2. The situation mentions 'căn cước/giấy tờ tùy thân'. Which English term should you use?

3. The situation mentions 'số điện thoại liên hệ'. Which English term should you use?

4. The situation mentions 'địa chỉ email'. Which English term should you use?

5. The situation mentions 'ngôn ngữ khách muốn sử dụng'. Which English term should you use?

6. The situation mentions 'phiên dịch viên/người hỗ trợ ngôn ngữ'. Which English term should you use?

7. The situation mentions 'câu hỏi về tài khoản'. Which English term should you use?

8. The situation mentions 'câu hỏi về thanh toán'. Which English term should you use?

9. The situation mentions 'tỷ giá'. Which English term should you use?

10. The situation mentions 'cuộc hẹn/lịch hẹn'. Which English term should you use?

11. The situation mentions 'nhân viên đang có thể hỗ trợ'. Which English term should you use?

12. The situation mentions 'quầy dịch vụ'. Which English term should you use?

13. The situation mentions 'quản lý chi nhánh'. Which English term should you use?

14. The situation mentions 'thông báo về bảo mật thông tin'. Which English term should you use?

15. The situation mentions 'giấy tờ cần cung cấp'. Which English term should you use?

16. The situation mentions 'yêu cầu của khách hàng'. Which English term should you use?

17. The situation mentions 'tôi có thể hỗ trợ gì'. Which English term should you use?

18. The situation mentions 'vui lòng ngồi/chờ tại chỗ'. Which English term should you use?

19. The situation mentions 'bạn vui lòng cung cấp'. Which English term should you use?

20. The situation mentions 'tôi xin xác nhận'. Which English term should you use?

21. The situation mentions 'để tôi kiểm tra'. Which English term should you use?

22. The situation mentions 'vui lòng chờ một chút'. Which English term should you use?

23. The situation mentions 'cảm ơn bạn đã chờ'. Which English term should you use?

24. The situation mentions 'đầu mối liên hệ sau buổi trao đổi'. Which English term should you use?

25. The situation mentions 'cung cấp'. Which English term should you use?

26. The situation mentions 'gửi'. Which English term should you use?

27. The situation mentions 'chia sẻ/gửi'. Which English term should you use?

28. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?

29. The situation mentions 'làm rõ'. Which English term should you use?

30. The situation mentions 'hoàn tất/đầy đủ'. Which English term should you use?

Phần 2. Test mẫu câu

1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm your passport?'?

2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide your ID card?'?

3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check your contact number for you.'?

4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide your email address?'?

5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with your preferred language.'?

6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about whether you need an interpreter shortly.'?

7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify your account inquiry?'?

8. Which situation is best for this phrase: 'We have received your payment inquiry.'?

9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for the exchange rate.'?

10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about your appointment when convenient.'?

11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm which officer is available by today?'?

12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming which service counter to use.'?

13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on your passport after this call.'?

14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether your ID card is correct.'?

15. Which situation is best for this phrase: 'I will include your contact number in the follow-up email.'?

16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm your email address before we finish.'?

17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm your payment inquiry?'?

18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide the exchange rate?'?

19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check your appointment for you.'?

20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide which officer is available?'?

21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with which service counter to use.'?

22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about whether the branch manager is available shortly.'?

23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify the privacy notice?'?

24. Which situation is best for this phrase: 'We have received the required documents.'?

25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.

26. Based on the available _____, we recommend the following next step.

27. Could you please clarify the expected _____?

28. Please confirm who should _____ the next action.

29. We will review the details and get _____ to you shortly.

Phần 3. Test khả năng nghe

Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.

1. What is the main workplace issue discussed in the listening?

2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?

3. What evidence or information does the professional ask for?

4. Write one useful phrase you hear.

5. What should be included in the written follow-up?

6. What is the recommended follow-up after the conversation?

7. Write the dictation sentence after listening.

Phần 4. Test khả năng đọc

This workplace case focuses on the following situation: A foreign customer contacts your branch and asks for basic banking support. The immediate topic is account, but the professional response also requires analysis of credit assessment, KYC review, covenant monitoring, trade finance documentation and relationship profitability. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: creditworthiness, risk appetite, facility agreement, covenant compliance, collateral coverage, debt service capacity.

1. What is the main idea of the passage?

2. What does 'account' relate to in this lesson?

3. What should be separated in a professional analysis?

4. What tone should you use in this situation?

5. Which details should be confirmed before making a recommendation?

6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.

Phần 5. Luyện tập nói

Shadowing

Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm your passport?

Vocabulary response

Speak for 45 seconds using these words: passport, ID card, contact number, email address.

Roleplay

Respond to this workplace situation: A foreign customer contacts your branch and asks for basic banking support.

Briefing

Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.

Final speaking task

Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.

Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.