Tuần 1 - Buổi 1-5

Buổi 4: Apologizing professionally

Customer Service Chuyên gia 5 phần học 0/5 phần đã hoàn thành
Page 1

Từ vựng cần nhớ

Cụm 1. Ticket và thông tin khách hàng

1

concern

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /kənˈsɝːn/
Could you please confirm the concern?
2

issue

vấn đề

Cách đọc: /ˈɪʃu/
Could you please confirm the issue?
3

problem

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈprɑːbləm/
Could you please confirm the problem?
4

delay

chậm trễ

Cách đọc: /dɪˈleɪ/
Could you please confirm the delay?
5

mistake

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /mɪˈsteɪk/
Could you please confirm the mistake?
6

apologize

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /əˈpɑləˌʤaɪz/
Could you please confirm the apologize?
7

sorry for the inconvenience

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈsɑri fər ðə ˌɪnkənˈvinjəns/
Could you please confirm the sorry for the inconvenience?
8

check with our team

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ʧɛk wɪθ ɑr tim/
Could you please check with our team before we move to the next step?
9

resolve

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /riˈzɑlv/
Could you please confirm the resolve?
10

solution

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /səˈluʃən/
Could you please confirm the solution?
11

temporary option

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈtɛmpərˌɛri ˈɔpʃən/
Could you please confirm the temporary option?
12

escalate

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈɛskəˌleɪt/
Could you please confirm the escalate?

Cụm 2. Khiếu nại và cảm xúc khách hàng

1

urgent

khẩn cấp

Cách đọc: /ˈɝːdʒənt/
Is this information urgent?
2

update you shortly

cập nhật cụm 'you shortly' trong bài này

Cách đọc: /ˈəpˌdeɪt juː ˈʃɔːrtli/
Could you please update you shortly before we move to the next step?
3

case

hồ sơ hỗ trợ

Cách đọc: /keɪs/
Could you please confirm the case?
4

deadline

hạn chót

Cách đọc: /ˈdedlaɪn/
Could you please confirm the deadline?
5

confirmation

xác nhận

Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Could you please confirm the confirmation?
6

next step

bước tiếp theo

Cách đọc: /nɛkst stɛp/
Could you please confirm the next step?
7

follow-up

theo dõi/nhắc tiếp

Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/
Could you please confirm the follow-up?
8

requirement

yêu cầu

Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/
Could you please confirm the requirement?
9

defect verification

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈdifɛkt ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/
Could you please confirm the defect verification?
10

complaint handling protocol

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/
Could you please confirm the complaint handling protocol?
11

customer sentiment

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈkʌstəmər ˈsɛnəmənt/
Could you please confirm the customer sentiment?
12

first response time

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /fərst rɪˈspɑns taɪm/
Could you please confirm the first response time?

Cụm 3. Hoàn tiền, đổi trả và bảo hành

1

issue categorization

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈɪʃu ˌkætəgərɪˈzeɪʃən/
Could you please confirm the issue categorization?
2

compensation policy

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpɑləsi/
Could you please confirm the compensation policy?
3

complaint

khiếu nại

Cách đọc: /kəmˈpleɪnt/
Could you please confirm the complaint?
4

refund

hoàn tiền

Cách đọc: /ˈriˌfənd/
Could you please confirm the refund?
5

order

đơn hàng

Cách đọc: /ˈɔrdər/
Could you please confirm the order?
6

support

hỗ trợ

Cách đọc: /səˈpɔrt/
Could you please confirm the support?
7

resolution

cách giải quyết

Cách đọc: /ˌrezəˈluːʃən/
Could you please confirm the resolution?
8

policy

chính sách

Cách đọc: /ˈpɑləsi/
Could you please confirm the policy?
9

customer profile

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/
Could you please confirm the customer profile?
10

service promise

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˈprɑməs/
Could you please confirm the service promise?
11

angry customer

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈæŋgri ˈkʌstəmər/
Could you please confirm the angry customer?
12

service limitation

cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này

Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˌlɪmɪˈteɪʃən/
Could you please confirm the service limitation?
Page 2

Mẫu câu

Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống

1

Before we continue, could you please confirm concern?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kənˈsɝːn/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

Could you please provide issue?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp vấn đề được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɪʃu/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

3

Let me check problem for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈprɑːbləm fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Could you please provide delay?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chậm trễ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd dɪˈleɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

5

Please let me know if you need help with mistake.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ mɪˈsteɪk/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

I will update you about apologize shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt əˈpɑləˌʤaɪz ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

7

Could you please clarify sorry for the inconvenience?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈsɑri fər ðə ˌɪnkənˈvinjəns/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

We have received check with our team.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ʧɛk wɪθ ɑr tim/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

We are still waiting for resolve.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər riˈzɑlv/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Please let us know about solution when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt səˈluʃən wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng

1

Would it be possible to confirm temporary option by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈtɛmpərˌɛri ˈɔpʃən baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

Thank you for confirming escalate.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈɛskəˌleɪt/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

3

I will follow up on concern after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kənˈsɝːn ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

4

Please check whether issue is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem vấn đề có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈɪʃu ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

I will include problem in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈprɑːbləm ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

Let us confirm delay before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận chậm trễ trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm dɪˈleɪ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

7

Before we continue, could you please confirm check with our team?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ʧɛk wɪθ ɑr tim/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

Could you please provide resolve?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd riˈzɑlv/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

9

Let me check solution for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /let miː ʧɛk səˈluʃən fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Could you please provide temporary option?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈtɛmpərˌɛri ˈɔpʃən/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động

1

Please let me know if you need help with escalate.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈɛskəˌleɪt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

I will update you about urgent shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về khẩn cấp.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈɝːdʒənt ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

3

Could you please clarify update you shortly?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cập nhật cụm 'you shortly' trong bài này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈəpˌdeɪt juː ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

We have received case.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được hồ sơ hỗ trợ.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd keɪs/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

We are still waiting for deadline.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ hạn chót.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈdedlaɪn/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

6

Please let us know about confirmation when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về xác nhận khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˌkɑːnfərˈmeɪʃən wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

7

Would it be possible to confirm next step by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận bước tiếp theo trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm nɛkst stɛp baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

8

Thank you for confirming follow-up.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận theo dõi/nhắc tiếp.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈfɑloʊ əp/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

9

I will follow up on check with our team after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ʧɛk wɪθ ɑr tim ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

10

Please check whether resolve is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər riˈzɑlv ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 4. Đề xuất phương án

1

I will include solution in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud səˈluʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Let us confirm temporary option before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈtɛmpərˌɛri ˈɔpʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

3

Before we continue, could you please confirm case?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận hồ sơ hỗ trợ được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm keɪs/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

Could you please provide deadline?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp hạn chót được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈdedlaɪn/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

5

Let me check confirmation for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra xác nhận.

Cách đọc: /let miː ʧɛk ˌkɑːnfərˈmeɪʃən fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

6

Could you please provide next step?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp bước tiếp theo được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd nɛkst stɛp/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

7

Please let me know if you need help with follow-up.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về theo dõi/nhắc tiếp.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈfɑloʊ əp/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

I will update you about requirement shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về yêu cầu.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt rɪkˈwaɪrmənt ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

9

Could you please clarify defect verification?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈdifɛkt ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

We have received complaint handling protocol.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Nhóm 5. Theo dõi tiến độ

1

We are still waiting for customer sentiment.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈkʌstəmər ˈsɛnəmənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Please let us know about first response time when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt fərst rɪˈspɑns taɪm wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

Would it be possible to confirm issue categorization by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɪʃu ˌkætəgərɪˈzeɪʃən baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

4

Thank you for confirming compensation policy.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpɑləsi/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

5

I will follow up on case after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về hồ sơ hỗ trợ sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn keɪs ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

6

Please check whether deadline is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem hạn chót có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈdedlaɪn ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

7

I will include confirmation in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa xác nhận vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

8

Let us confirm next step before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận bước tiếp theo trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm nɛkst stɛp ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

9

Before we continue, could you please confirm complaint handling protocol?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

Could you please provide customer sentiment?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈkʌstəmər ˈsɛnəmənt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề

1

Let me check first response time for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /let miː ʧɛk fərst rɪˈspɑns taɪm fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

2

Could you please provide issue categorization?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɪʃu ˌkætəgərɪˈzeɪʃən/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

3

Please let me know if you need help with compensation policy.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpɑləsi/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

I will update you about complaint shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về khiếu nại.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kəmˈpleɪnt ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

5

Could you please clarify refund?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ hoàn tiền được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈriˌfənd/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

We have received order.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được đơn hàng.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈɔrdər/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

7

We are still waiting for support.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ hỗ trợ.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər səˈpɔrt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

Please let us know about resolution when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cách giải quyết khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˌrezəˈluːʃən wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

Would it be possible to confirm policy by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận chính sách trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈpɑləsi baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

10

Thank you for confirming customer profile.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản

1

I will follow up on complaint handling protocol after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kəmˈpleɪnt ˈhændəlɪŋ ˈproʊtəˌkɔl ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

2

Please check whether customer sentiment is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈkʌstəmər ˈsɛnəmənt ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

I will include first response time in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud fərst rɪˈspɑns taɪm ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Let us confirm issue categorization before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɪʃu ˌkætəgərɪˈzeɪʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

5

Before we continue, could you please confirm order?

Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận đơn hàng được không?

Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈɔrdər/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

Could you please provide support?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp hỗ trợ được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd səˈpɔrt/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

7

Let me check resolution for you.

Nghĩa: Để tôi kiểm tra cách giải quyết.

Cách đọc: /let miː ʧɛk ˌrezəˈluːʃən fər juː/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

8

Could you please provide policy?

Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chính sách được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈpɑləsi/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

9

Please let me know if you need help with customer profile.

Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈkʌstəmər ˈproʊfaɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

I will update you about service promise shortly.

Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈsɝːvɪs ˈprɑməs ˈʃɔːrtli/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc

1

Could you please clarify angry customer?

Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?

Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈæŋgri ˈkʌstəmər/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

2

We have received service limitation.

Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.

Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈsɝːvɪs ˌlɪmɪˈteɪʃən/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

3

We are still waiting for help.

Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.

Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

4

Please let us know about assist when convenient.

Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.

Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

5

Would it be possible to confirm provide by today?

Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?

Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/

Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.

6

Thank you for confirming confirm.

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.

Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

7

I will follow up on order after this call.

Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về đơn hàng sau cuộc gọi này.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈɔrdər ˈæftər ðɪs kɔl/

Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.

8

Please check whether support is correct.

Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem hỗ trợ có chính xác không.

Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər səˈpɔrt ɪz kəˈrekt/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

9

I will include resolution in the follow-up email.

Nghĩa: Tôi sẽ đưa cách giải quyết vào email theo dõi sau buổi trao đổi.

Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˌrezəˈluːʃən ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/

Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

10

Let us confirm policy before we finish.

Nghĩa: Hãy xác nhận chính sách trước khi chúng ta kết thúc.

Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈpɑləsi ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/

Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.

Page 3

Cách dùng

1. Xác định tình huống

Situation: The customer is unhappy with the service.

2. Chọn từ khóa

Use: concern, issue, problem, delay, mistake.

3. Dùng mẫu câu

Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.

4. Nói và viết

Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.

5. Kiểm tra lại

After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.

Speaking frame: Context -> Evidence -> Risk -> Recommendation -> Timeline.

Dialogue 1. Clarifying the request

Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: We need support with concern, but the timeline is unclear.

Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?

Customer: The delay may affect our internal approval flow.

Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.

Người nói đã hỏi business impact, supporting document và action owner.

Dialogue 2. Explaining risk politely

Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: Can we proceed without the missing evidence?

Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.

Customer: What do you recommend?

Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.

Người nói dùng risk, assumption, internal review, decision point và service timeline.

Dialogue 3. Escalating professionally

Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.

Đọc hội thoại mẫu.

Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.

Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.

Customer: When can we expect an update?

Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.

Người nói dùng priority level, escalation, customer concern, recommendation, root cause và workaround.
Page 4

Lộ trình ghi nhớ

1

Nhóm từ theo vai trò

Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.

customer concern -> evidence -> recommendation
2

Tạo câu cố định cho mỗi từ

Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.

We need more evidence before confirming the recommendation.
3

Ghép từ với mẫu câu

Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.

Could you please clarify the expected timeline?
4

Nghe trước, đọc sau

Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.

Nghe thấy: business impact, evidence, next step.
5

Tự nói lại bằng 4 bước

Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.

The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.
6

Kiểm tra lỗ hổng

Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.

assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.
7

Viết câu hỏi chẩn đoán

Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.

Could you share the supporting document? Who should approve the next step?
8

Dùng lại trong bài viết

Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.

evidence, timeline, risk, owner, recommendation
Page 5

Bài tập

Bài kiểm tra cuối bài

Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần

Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.

70% điểm đạt bài

Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng

1. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

2. The situation mentions 'vấn đề'. Which English term should you use?

3. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

4. The situation mentions 'chậm trễ'. Which English term should you use?

5. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

6. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

7. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

8. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

9. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

10. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

11. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

12. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

13. The situation mentions 'khẩn cấp'. Which English term should you use?

14. The situation mentions 'cập nhật cụm 'you shortly' trong bài này'. Which English term should you use?

15. The situation mentions 'hồ sơ hỗ trợ'. Which English term should you use?

16. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?

17. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?

18. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?

19. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?

20. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?

21. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

22. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

23. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

24. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

25. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

26. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?

27. The situation mentions 'khiếu nại'. Which English term should you use?

28. The situation mentions 'hoàn tiền'. Which English term should you use?

29. The situation mentions 'đơn hàng'. Which English term should you use?

30. The situation mentions 'hỗ trợ'. Which English term should you use?

Phần 2. Test mẫu câu

1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm concern?'?

2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide issue?'?

3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check problem for you.'?

4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide delay?'?

5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with mistake.'?

6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about apologize shortly.'?

7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify sorry for the inconvenience?'?

8. Which situation is best for this phrase: 'We have received check with our team.'?

9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for resolve.'?

10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about solution when convenient.'?

11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm temporary option by today?'?

12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming escalate.'?

13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on concern after this call.'?

14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether issue is correct.'?

15. Which situation is best for this phrase: 'I will include problem in the follow-up email.'?

16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm delay before we finish.'?

17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm check with our team?'?

18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide resolve?'?

19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check solution for you.'?

20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide temporary option?'?

21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with escalate.'?

22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about urgent shortly.'?

23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify update you shortly?'?

24. Which situation is best for this phrase: 'We have received case.'?

25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.

26. Based on the available _____, we recommend the following next step.

27. Could you please clarify the expected _____?

28. Please confirm who should _____ the next action.

29. We will review the details and get _____ to you shortly.

Phần 3. Test khả năng nghe

Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.

1. What is the main workplace issue discussed in the listening?

2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?

3. What evidence or information does the professional ask for?

4. Write one useful phrase you hear.

5. What should be included in the written follow-up?

6. What is the recommended follow-up after the conversation?

7. Write the dictation sentence after listening.

Phần 4. Test khả năng đọc

This workplace case focuses on the following situation: The customer is unhappy with the service. The immediate topic is delay, but the professional response also requires analysis of service recovery, escalation ownership, SLA management, root-cause analysis and customer retention. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: defect verification, complaint handling protocol, customer sentiment, first response time, issue categorization, compensation policy.

1. What is the main idea of the passage?

2. What does 'delay' relate to in this lesson?

3. What should be separated in a professional analysis?

4. What tone should you use in this situation?

5. Which details should be confirmed before making a recommendation?

6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.

Phần 5. Luyện tập nói

Shadowing

Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm concern?

Vocabulary response

Speak for 45 seconds using these words: concern, issue, problem, delay.

Roleplay

Respond to this workplace situation: The customer is unhappy with the service.

Briefing

Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.

Final speaking task

Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.

Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.