Tuần 1 - Buổi 1-5
Buổi 2: Asking for customer information
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Ticket và thông tin khách hàng
provide
cung cấp
Cách đọc: /prəˈvaɪd/send
gửi
Cách đọc: /send/share
chia sẻ/gửi
Cách đọc: /ʃer/confirm
xác nhận
Cách đọc: /kənˈfɝːm/clarify
làm rõ
Cách đọc: /ˈklerəfaɪ/complete
hoàn tất/đầy đủ
Cách đọc: /kəmˈpliːt/required information
thông tin cần cung cấp
Cách đọc: /rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/missing information
thông tin còn thiếu
Cách đọc: /ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/supporting document
tài liệu hỗ trợ
Cách đọc: /səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/by today
trong hôm nay/trước cuối ngày hôm nay
Cách đọc: /baɪ təˈdeɪ/as soon as possible
sớm nhất có thể
Cách đọc: /æz suːn æz ˈpɑːsəbəl/when convenient
khi thuận tiện
Cách đọc: /wen kənˈviːniənt/Cụm 2. Khiếu nại và cảm xúc khách hàng
contact person
người liên hệ
Cách đọc: /ˈkɑːntækt ˈpərsən/please
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /pliːz/could you
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kʊd juː/would it be possible
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl/refund
hoàn tiền
Cách đọc: /ˈriˌfənd/order
đơn hàng
Cách đọc: /ˈɔrdər/delay
chậm trễ
Cách đọc: /dɪˈleɪ/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/Cụm 3. Hoàn tiền, đổi trả và bảo hành
root cause analysis
phân tích nguyên nhân gốc
Cách đọc: /ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs/resolution timeline
mốc thời gian xử lý cách giải quyết
Cách đọc: /ˌrezəˈluːʃən ˈtaɪmlaɪn/service level agreement
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt/case prioritization
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən/customer retention
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/refund eligibility
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti/complaint
khiếu nại
Cách đọc: /kəmˈpleɪnt/issue
vấn đề
Cách đọc: /ˈɪʃu/case
hồ sơ hỗ trợ
Cách đọc: /keɪs/support
hỗ trợ
Cách đọc: /səˈpɔrt/resolution
cách giải quyết
Cách đọc: /ˌrezəˈluːʃən/policy
chính sách
Cách đọc: /ˈpɑləsi/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm provide?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cung cấp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm prəˈvaɪd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide send?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp gửi được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd send/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check share for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra chia sẻ/gửi.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ʃer fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide confirm?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp xác nhận được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with clarify.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về làm rõ.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈklerəfaɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about complete shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về hoàn tất/đầy đủ.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kəmˈpliːt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify required information?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ thông tin cần cung cấp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received missing information.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được thông tin còn thiếu.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for supporting document.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ tài liệu hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about whether you can send it by today when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm whether this is urgent by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận liệu việc này có khẩn cấp hay không trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming when it is convenient for you.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận thời điểm thuận tiện cho bạn.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ wen ɪt ɪz kənˈviːniənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on provide after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cung cấp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn prəˈvaɪd ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether send is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem gửi có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər send ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include share in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa chia sẻ/gửi vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ʃer ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm confirm before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận xác nhận trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm kənˈfɝːm ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm missing information?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận thông tin còn thiếu được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide supporting document?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp tài liệu hỗ trợ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check whether you can send it by today for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide whether this is urgent?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp liệu việc này có khẩn cấp hay không được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with when it is convenient for you.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về thời điểm thuận tiện cho bạn.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ wen ɪt ɪz kənˈviːniənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about contact person shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về người liên hệ.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈkɑːntækt ˈpərsən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify please?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ pliːz/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received could you.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd kʊd juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for would it be possible.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let us know about refund when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hoàn tiền khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈriˌfənd wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm order by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận đơn hàng trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɔrdər baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming delay.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận chậm trễ.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ dɪˈleɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on missing information after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về thông tin còn thiếu sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether supporting document is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem tài liệu hỗ trợ có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include whether you can send it by today in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm whether this is urgent before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận liệu việc này có khẩn cấp hay không trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm could you?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kʊd juː/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide would it be possible?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check refund for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra hoàn tiền.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈriˌfənd fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide order?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp đơn hàng được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɔrdər/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with delay.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về chậm trễ.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ dɪˈleɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about deadline shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về hạn chót.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈdedlaɪn ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify confirmation?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ xác nhận được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received next step.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được bước tiếp theo.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for follow-up.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ theo dõi/nhắc tiếp.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about requirement when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về yêu cầu khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt rɪkˈwaɪrmənt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm root cause analysis by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận phân tích nguyên nhân gốc trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming resolution timeline.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận mốc thời gian xử lý cách giải quyết.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˌrezəˈluːʃən ˈtaɪmlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on could you after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kʊd juː ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether would it be possible is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
I will include refund in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa hoàn tiền vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈriˌfənd ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm order before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận đơn hàng trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɔrdər ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm next step?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận bước tiếp theo được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide follow-up?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp theo dõi/nhắc tiếp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check requirement for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra yêu cầu.
Cách đọc: /let miː ʧɛk rɪkˈwaɪrmənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide root cause analysis?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp phân tích nguyên nhân gốc được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with resolution timeline.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về mốc thời gian xử lý cách giải quyết.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌrezəˈluːʃən ˈtaɪmlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about service level agreement shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈsɝːvɪs ˈlevəl əˈɡriːmənt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify case prioritization?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ keɪs prɪɔːrɪtɪzæʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received customer retention.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for refund eligibility.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about complaint when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về khiếu nại khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt kəmˈpleɪnt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm issue by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận vấn đề trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈɪʃu baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming case.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận hồ sơ hỗ trợ.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ keɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on next step after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về bước tiếp theo sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn nɛkst stɛp ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether follow-up is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem theo dõi/nhắc tiếp có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈfɑloʊ əp ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include requirement in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa yêu cầu vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud rɪkˈwaɪrmənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm root cause analysis before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận phân tích nguyên nhân gốc trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm customer retention?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide refund eligibility?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check complaint for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra khiếu nại.
Cách đọc: /let miː ʧɛk kəmˈpleɪnt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide issue?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp vấn đề được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈɪʃu/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with case.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về hồ sơ hỗ trợ.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ keɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about support shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về hỗ trợ.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt səˈpɔrt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify resolution?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cách giải quyết được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˌrezəˈluːʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received policy.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được chính sách.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈpɑləsi/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm check by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận kiểm tra trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ʧɛk baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming review.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ rɪˈvjuː/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on customer retention after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈkʌstəmər riˈtɛnʃən ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether refund eligibility is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈriˌfənd ˌɛlɪʤəˈbɪlɪti ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include complaint in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa khiếu nại vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud kəmˈpleɪnt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm issue before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận vấn đề trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈɪʃu ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You need order number and contact details.
2. Chọn từ khóa
Use: provide, send, share, confirm, clarify.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with provide, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'cung cấp'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'gửi'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'chia sẻ/gửi'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'làm rõ'. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'hoàn tất/đầy đủ'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'thông tin cần cung cấp'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'thông tin còn thiếu'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'tài liệu hỗ trợ'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'trong hôm nay/trước cuối ngày hôm nay'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'sớm nhất có thể'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'khi thuận tiện'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'người liên hệ'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'hoàn tiền'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'đơn hàng'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'chậm trễ'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'phân tích nguyên nhân gốc'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'mốc thời gian xử lý cách giải quyết'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm provide?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide send?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check share for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide confirm?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with clarify.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about complete shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify required information?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received missing information.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for supporting document.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about whether you can send it by today when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm whether this is urgent by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming when it is convenient for you.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on provide after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether send is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include share in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm confirm before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm missing information?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide supporting document?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check whether you can send it by today for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide whether this is urgent?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with when it is convenient for you.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about contact person shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify please?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received could you.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You need order number and contact details. The immediate topic is refund, but the professional response also requires analysis of service recovery, escalation ownership, SLA management, root-cause analysis and customer retention. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: root cause analysis, resolution timeline, service level agreement, case prioritization, customer retention, refund eligibility.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'refund' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm provide?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: provide, send, share, confirm.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You need order number and contact details.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.