Tuần 6 - Buổi 26-30
Buổi 30: Final roleplay: leadership meeting
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Họp, agenda và quyết định
meeting objective
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈmitɪŋ əˈbʤɛktɪv/agenda item
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈʤɛndə ˈaɪtəm/decision point
điểm cần ra quyết định
Cách đọc: /dɪˈsɪʒən pɔɪnt/discussion owner
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈskəʃən ˈoʊnər/time box
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /taɪm bɑks/pre-read document
tài liệu liên quan đến 'pre-read'
Cách đọc: /pri rɛd ˈdɑːkjumənt/action register
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈækʃən ˈrɛʤɪstər/meeting summary
bản tóm tắt về cuộc họp
Cách đọc: /ˈmitɪŋ ˈsəməri/agenda
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈʤɛndə/discuss
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈskəs/background
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈbækˌgraʊnd/goal
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /goʊl/Cụm 2. Công việc, owner và deadline
concern
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kənˈsɝːn/question
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kˈwɛʃən/suggest
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /səˈʤɛst/recommend
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˌrɛkəˈmɛnd/agree
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈgri/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/action item
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈækʃən ˈaɪtəm/owner
người phụ trách
Cách đọc: /ˈoʊnər/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/summary
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈsəməri/follow-up email
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/action plan
kế hoạch cho 'action'
Cách đọc: /ˈækʃən plæn/Cụm 3. KPI, tiến độ và hiệu suất
meeting
cuộc họp
Cách đọc: /ˈmitɪŋ/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/decision rationale
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈsɪʒən ˌræʃəˈnæl/accountability framework
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /əˈkaʊntəˌbɪlɪti ˈfreɪmˌwərk/change management
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ʧeɪnʤ ˈmænɪʤmənt/cross-functional coordination
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /krɔs ˈfəŋkʃənəl koʊˌɔrdəˈneɪʃən/performance gap
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /pərˈfɔrməns gæp/root cause analysis
phân tích nguyên nhân gốc
Cách đọc: /ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs/progress
tiến độ
Cách đọc: /ˈprɑˌgrɛs/risk
rủi ro
Cách đọc: /rɪsk/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm meeting objective?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈmitɪŋ əˈbʤɛktɪv/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide agenda item?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd əˈʤɛndə ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check decision point for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra điểm cần ra quyết định.
Cách đọc: /let miː ʧɛk dɪˈsɪʒən pɔɪnt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide discussion owner?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd dɪˈskəʃən ˈoʊnər/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with time box.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ taɪm bɑks/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about pre-read document shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về tài liệu liên quan đến 'pre-read'.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt pri rɛd ˈdɑːkjumənt ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify action register?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈækʃən ˈrɛʤɪstər/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received meeting summary.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được bản tóm tắt về cuộc họp.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈmitɪŋ ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for agenda.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about discuss when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt dɪˈskəs wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm background by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈbækˌgraʊnd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming goal.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ goʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on meeting objective after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈmitɪŋ əˈbʤɛktɪv ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether agenda item is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər əˈʤɛndə ˈaɪtəm ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include decision point in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa điểm cần ra quyết định vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud dɪˈsɪʒən pɔɪnt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm discussion owner before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm dɪˈskəʃən ˈoʊnər ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm meeting summary?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận bản tóm tắt về cuộc họp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈmitɪŋ ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide agenda?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd əˈʤɛndə/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check discuss for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk dɪˈskəs fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide background?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈbækˌgraʊnd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with goal.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ goʊl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about concern shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt kənˈsɝːn ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify question?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ kˈwɛʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received suggest.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd səˈʤɛst/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
We are still waiting for recommend.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˌrɛkəˈmɛnd/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Please let us know about agree when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈgri wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm next step by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận bước tiếp theo trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm nɛkst stɛp baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming action item.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈækʃən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on meeting summary after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về bản tóm tắt về cuộc họp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈmitɪŋ ˈsəməri ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether agenda is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər əˈʤɛndə ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include discuss in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud dɪˈskəs ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm background before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈbækˌgraʊnd ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm suggest?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm səˈʤɛst/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide recommend?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˌrɛkəˈmɛnd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check agree for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk əˈgri fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide next step?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp bước tiếp theo được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with action item.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈækʃən ˈaɪtəm/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about owner shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về người phụ trách.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈoʊnər ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify deadline?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ hạn chót được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received summary.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for follow-up email.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about action plan when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về kế hoạch cho 'action' khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ˈækʃən plæn wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm meeting by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cuộc họp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈmitɪŋ baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirmation.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on suggest after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn səˈʤɛst ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
Please check whether recommend is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˌrɛkəˈmɛnd ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần đưa ra đề xuất rõ ràng, có lý do và có bước tiếp theo.
I will include agree in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud əˈgri ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm next step before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận bước tiếp theo trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm nɛkst stɛp ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm summary?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈsəməri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide follow-up email?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check action plan for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra kế hoạch cho 'action'.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ˈækʃən plæn fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide meeting?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cuộc họp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈmitɪŋ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with confirmation.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về xác nhận.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will update you about follow-up shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về theo dõi/nhắc tiếp.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈfɑloʊ əp ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify requirement?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ yêu cầu được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received decision rationale.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd dɪˈsɪʒən ˌræʃəˈnæl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for accountability framework.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər əˈkaʊntəˌbɪlɪti ˈfreɪmˌwərk/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about change management when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt ʧeɪnʤ ˈmænɪʤmənt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm cross-functional coordination by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm krɔs ˈfəŋkʃənəl koʊˌɔrdəˈneɪʃən baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming performance gap.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ pərˈfɔrməns gæp/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on summary after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈsəməri ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether follow-up email is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include action plan in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa kế hoạch cho 'action' vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ˈækʃən plæn ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm meeting before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cuộc họp trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈmitɪŋ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm decision rationale?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm dɪˈsɪʒən ˌræʃəˈnæl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide accountability framework?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd əˈkaʊntəˌbɪlɪti ˈfreɪmˌwərk/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check change management for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk ʧeɪnʤ ˈmænɪʤmənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide cross-functional coordination?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd krɔs ˈfəŋkʃənəl koʊˌɔrdəˈneɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with performance gap.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ pərˈfɔrməns gæp/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about root cause analysis shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về phân tích nguyên nhân gốc.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ruːt kɔːz æˈnælɪsɪs ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify progress?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ tiến độ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈprɑˌgrɛs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received risk.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được rủi ro.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd rɪsk/
Cách dùng: Dùng khi cần giải thích rủi ro/tác động theo giọng chuyên nghiệp, tránh nói chung chung.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm provide by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận cung cấp trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm prəˈvaɪd baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on decision rationale after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn dɪˈsɪʒən ˌræʃəˈnæl ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether accountability framework is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər əˈkaʊntəˌbɪlɪti ˈfreɪmˌwərk ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include change management in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud ʧeɪnʤ ˈmænɪʤmənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm cross-functional coordination before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm krɔs ˈfəŋkʃənəl koʊˌɔrdəˈneɪʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: You lead a complete team meeting.
2. Chọn từ khóa
Use: meeting objective, agenda item, decision point, discussion owner, time box.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with meeting objective, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'điểm cần ra quyết định'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'tài liệu liên quan đến 'pre-read''. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'bản tóm tắt về cuộc họp'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'người phụ trách'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'kế hoạch cho 'action''. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'cuộc họp'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm meeting objective?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide agenda item?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check decision point for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide discussion owner?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with time box.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about pre-read document shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify action register?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received meeting summary.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for agenda.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about discuss when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm background by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming goal.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on meeting objective after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether agenda item is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include decision point in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm discussion owner before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm meeting summary?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide agenda?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check discuss for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide background?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with goal.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about concern shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify question?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received suggest.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: You lead a complete team meeting. The immediate topic is action plan, but the professional response also requires analysis of execution discipline, resource allocation, governance, performance gaps and cross-functional accountability. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: decision rationale, accountability framework, change management, cross-functional coordination, performance gap, root cause analysis.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'action plan' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm meeting objective?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: meeting objective, agenda item, decision point, discussion owner.
Roleplay
Respond to this workplace situation: You lead a complete team meeting.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.