Tuần 2 - Buổi 6-10
Buổi 7: Requesting missing document
Từ vựng cần nhớ
Cụm 1. Chứng từ vận chuyển
commercial invoice
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kəˈmərʃəl ˈɪnvɔɪs/packing list
phiếu đóng gói
Cách đọc: /ˈpækɪŋ lɪst/bill of lading
vận đơn
Cách đọc: /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/customs declaration
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈkəstəmz ˌdekləˈreɪʃən/HS code review
việc rà soát 'HS code'
Cách đọc: /ˌeɪtʃ ˈes koʊd rɪˈvjuː/certificate of origin
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /sərˈtɪfɪkət əv ˈɔrəʤən/document discrepancy
ghi nhận bằng tài liệu cụm 'discrepancy' trong bài này
Cách đọc: /ˈdɑːkjumənt dɪˈskrɛpənsi/broker query
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈbroʊkər kˈwiri/provide
cung cấp
Cách đọc: /prəˈvaɪd/send
gửi
Cách đọc: /send/share
chia sẻ/gửi
Cách đọc: /ʃer/confirm
xác nhận
Cách đọc: /kənˈfɝːm/Cụm 2. Customs và khai báo
clarify
làm rõ
Cách đọc: /ˈklerəfaɪ/complete
hoàn tất/đầy đủ
Cách đọc: /kəmˈpliːt/required information
thông tin cần cung cấp
Cách đọc: /rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/missing information
thông tin còn thiếu
Cách đọc: /ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/supporting document
tài liệu hỗ trợ
Cách đọc: /səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt/by today
trong hôm nay/trước cuối ngày hôm nay
Cách đọc: /baɪ təˈdeɪ/as soon as possible
sớm nhất có thể
Cách đọc: /æz suːn æz ˈpɑːsəbəl/when convenient
khi thuận tiện
Cách đọc: /wen kənˈviːniənt/contact person
người liên hệ
Cách đọc: /ˈkɑːntækt ˈpərsən/please
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /pliːz/could you
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /kʊd juː/would it be possible
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl/Cụm 3. Carrier, forwarder và booking
delay
chậm trễ
Cách đọc: /dɪˈleɪ/deadline
hạn chót
Cách đọc: /ˈdedlaɪn/confirmation
xác nhận
Cách đọc: /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/next step
bước tiếp theo
Cách đọc: /nɛkst stɛp/follow-up
theo dõi/nhắc tiếp
Cách đọc: /ˈfɑloʊ əp/requirement
yêu cầu
Cách đọc: /rɪkˈwaɪrmənt/freight forwarding
giao nhận vận tải
Cách đọc: /freɪt ˈfɔrwərdɪŋ/demurrage charge
phí lưu container/lưu bãi
Cách đọc: /demʌrræge ʧɑrʤ/port congestion
tắc nghẽn cảng
Cách đọc: /pɔrt kənˈʤɛsʧən/cargo insurance
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ˈkɑrˌgoʊ ˌɪnˈʃʊrəns/incoterms
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /ɪnkɑːtərms/delivery lead time
cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này
Cách đọc: /dɪˈlɪvəri lɛd taɪm/Mẫu câu
Nhóm 1. Mở đầu và xác nhận tình huống
Before we continue, could you please confirm commercial invoice?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm kəˈmərʃəl ˈɪnvɔɪs/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide packing list?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp phiếu đóng gói được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈpækɪŋ lɪst/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check bill of lading for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra vận đơn.
Cách đọc: /let miː ʧɛk bɪl əv ˈleɪdɪŋ fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide customs declaration?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈkəstəmz ˌdekləˈreɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with HS code review.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về việc rà soát 'HS code'.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˌeɪtʃ ˈes koʊd rɪˈvjuː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about certificate of origin shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt sərˈtɪfɪkət əv ˈɔrəʤən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify document discrepancy?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ ghi nhận bằng tài liệu cụm 'discrepancy' trong bài này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈdɑːkjumənt dɪˈskrɛpənsi/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received broker query.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈbroʊkər kˈwiri/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for provide.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cung cấp.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər prəˈvaɪd/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about send when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về gửi khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt send wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 2. Hỏi thông tin và bằng chứng
Would it be possible to confirm share by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận chia sẻ/gửi trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ʃer baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming confirm.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận xác nhận.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on commercial invoice after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn kəˈmərʃəl ˈɪnvɔɪs ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether packing list is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem phiếu đóng gói có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈpækɪŋ lɪst ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include bill of lading in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa vận đơn vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud bɪl əv ˈleɪdɪŋ ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm customs declaration before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈkəstəmz ˌdekləˈreɪʃən ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm broker query?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈbroʊkər kˈwiri/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide provide?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cung cấp được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd prəˈvaɪd/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check send for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra gửi.
Cách đọc: /let miː ʧɛk send fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide share?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chia sẻ/gửi được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ʃer/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 3. Giải thích rủi ro và tác động
Please let me know if you need help with confirm.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về xác nhận.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ kənˈfɝːm/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will update you about clarify shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về làm rõ.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈklerəfaɪ ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify complete?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ hoàn tất/đầy đủ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ kəmˈpliːt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received required information.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được thông tin cần cung cấp.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for missing information.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ thông tin còn thiếu.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about supporting document when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về tài liệu hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm whether you can send it by today by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming whether this is urgent.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận liệu việc này có khẩn cấp hay không.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on broker query after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈbroʊkər kˈwiri ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether provide is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cung cấp có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər prəˈvaɪd ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 4. Đề xuất phương án
I will include send in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa gửi vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud send ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm share before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận chia sẻ/gửi trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ʃer ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm required information?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận thông tin cần cung cấp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide missing information?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp thông tin còn thiếu được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check supporting document for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra tài liệu hỗ trợ.
Cách đọc: /let miː ʧɛk səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide whether you can send it by today?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with whether this is urgent.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về liệu việc này có khẩn cấp hay không.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈwɛðər ðɪs ɪz ˈɝːdʒənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about when it is convenient for you shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về thời điểm thuận tiện cho bạn.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt wen ɪt ɪz kənˈviːniənt fər juː ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Could you please clarify contact person?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ người liên hệ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ˈkɑːntækt ˈpərsən/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received please.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd pliːz/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Nhóm 5. Theo dõi tiến độ
We are still waiting for could you.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər kʊd juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about would it be possible when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Would it be possible to confirm delay by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận chậm trễ trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm dɪˈleɪ baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming deadline.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận hạn chót.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on required information after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về thông tin cần cung cấp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn rɪˈkwaɪərd ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether missing information is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem thông tin còn thiếu có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər ˈmɪsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include supporting document in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa tài liệu hỗ trợ vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud səˈpɔːrtɪŋ ˈdɑːkjumənt ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm whether you can send it by today before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận liệu bạn có thể gửi việc đó trong hôm nay hay không trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm ˈwɛðər juː kən send ɪt baɪ təˈdeɪ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm please?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm pliːz/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide could you?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd kʊd juː/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Nhóm 6. Chuyển cấp và xử lý vấn đề
Let me check would it be possible for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /let miː ʧɛk wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide delay?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp chậm trễ được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd dɪˈleɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with deadline.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về hạn chót.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ ˈdedlaɪn/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about confirmation shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về xác nhận.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˌkɑːnfərˈmeɪʃən ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Could you please clarify next step?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ bước tiếp theo được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ nɛkst stɛp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received follow-up.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được theo dõi/nhắc tiếp.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for requirement.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ yêu cầu.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about freight forwarding when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về giao nhận vận tải khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt freɪt ˈfɔrwərdɪŋ wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm demurrage charge by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận phí lưu container/lưu bãi trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm demʌrræge ʧɑrʤ baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming port congestion.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận tắc nghẽn cảng.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ pɔrt kənˈʤɛsʧən/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Nhóm 7. Tóm tắt bằng văn bản
I will follow up on please after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn pliːz ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether could you is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər kʊd juː ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include would it be possible in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let us confirm delay before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận chậm trễ trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm dɪˈleɪ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Before we continue, could you please confirm follow-up?
Nghĩa: Trước khi tiếp tục, bạn vui lòng xác nhận theo dõi/nhắc tiếp được không?
Cách đọc: /ˌbiˈfɔr wi kənˈtɪnju kʊd juː pliːz kənˈfɝːm ˈfɑloʊ əp/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Could you please provide requirement?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp yêu cầu được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd rɪkˈwaɪrmənt/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Let me check freight forwarding for you.
Nghĩa: Để tôi kiểm tra giao nhận vận tải.
Cách đọc: /let miː ʧɛk freɪt ˈfɔrwərdɪŋ fər juː/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Could you please provide demurrage charge?
Nghĩa: Bạn vui lòng cung cấp phí lưu container/lưu bãi được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz prəˈvaɪd demʌrræge ʧɑrʤ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Please let me know if you need help with port congestion.
Nghĩa: Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần hỗ trợ về tắc nghẽn cảng.
Cách đọc: /pliːz let miː noʊ ɪf juː nid help wɪθ pɔrt kənˈʤɛsʧən/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will update you about cargo insurance shortly.
Nghĩa: Tôi sẽ sớm cập nhật cho bạn về cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈəpˌdeɪt juː əˈbaʊt ˈkɑrˌgoʊ ˌɪnˈʃʊrəns ˈʃɔːrtli/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Nhóm 8. Chốt hành động và kết thúc
Could you please clarify incoterms?
Nghĩa: Bạn vui lòng làm rõ cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này được không?
Cách đọc: /kʊd juː pliːz ˈklerəfaɪ ɪnkɑːtərms/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
We have received delivery lead time.
Nghĩa: Chúng tôi đã nhận được cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /wi hæv rɪˈsivd dɪˈlɪvəri lɛd taɪm/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
We are still waiting for help.
Nghĩa: Chúng tôi vẫn đang chờ giúp/hỗ trợ.
Cách đọc: /wi ər stɪl ˈweɪtɪŋ fər help/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Please let us know about assist when convenient.
Nghĩa: Vui lòng cho chúng tôi biết về hỗ trợ khi thuận tiện.
Cách đọc: /pliːz let ˈjuˈɛs noʊ əˈbaʊt əˈsɪst wen kənˈviːniənt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Would it be possible to confirm check by today?
Nghĩa: Liệu bạn có thể xác nhận kiểm tra trong hôm nay được không?
Cách đọc: /wʊd ɪt bi ˈpɑːsəbəl tɪ kənˈfɝːm ʧɛk baɪ təˈdeɪ/
Cách dùng: Dùng khi cần hỏi hoặc yêu cầu thông tin một cách lịch sự, không gây áp lực.
Thank you for confirming review.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã xác nhận cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này.
Cách đọc: /θæŋk juː fər kənˈfərmɪŋ rɪˈvjuː/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
I will follow up on follow-up after this call.
Nghĩa: Tôi sẽ theo dõi tiếp về theo dõi/nhắc tiếp sau cuộc gọi này.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˈfɑloʊ əp ɔn ˈfɑloʊ əp ˈæftər ðɪs kɔl/
Cách dùng: Dùng khi theo dõi tiến độ, nhắc việc hoặc hứa thời điểm cập nhật tiếp theo.
Please check whether requirement is correct.
Nghĩa: Vui lòng kiểm tra xem yêu cầu có chính xác không.
Cách đọc: /pliːz ʧɛk ˈwɛðər rɪkˈwaɪrmənt ɪz kəˈrekt/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
I will include freight forwarding in the follow-up email.
Nghĩa: Tôi sẽ đưa giao nhận vận tải vào email theo dõi sau buổi trao đổi.
Cách đọc: /aɪ wɪl ˌɪnˈklud freɪt ˈfɔrwərdɪŋ ɪn ðə ˈfɑloʊ əp ˈiːmeɪl/
Cách dùng: Dùng khi cần giao tiếp lịch sự, nêu mục đích rõ ràng và giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Let us confirm demurrage charge before we finish.
Nghĩa: Hãy xác nhận phí lưu container/lưu bãi trước khi chúng ta kết thúc.
Cách đọc: /let ˈjuˈɛs kənˈfɝːm demʌrræge ʧɑrʤ ˌbiˈfɔr wi ˈfɪnɪʃ/
Cách dùng: Dùng khi cần chốt lại thông tin, trách nhiệm, thời hạn hoặc điều kiện trước khi xử lý.
Cách dùng
1. Xác định tình huống
Situation: A document is missing for customs clearance.
2. Chọn từ khóa
Use: commercial invoice, packing list, bill of lading, customs declaration, HS code review.
3. Dùng mẫu câu
Start politely, state the purpose, request evidence, then confirm the next step.
4. Nói và viết
Keep every answer structured: context -> evidence -> risk -> recommendation -> timeline.
5. Kiểm tra lại
After speaking or writing, check whether you used at least three lesson terms and two key phrases.
Dialogue 1. Clarifying the request
Nghe cách hỏi lại thông tin còn thiếu trước khi đưa ra cam kết.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: We need support with commercial invoice, but the timeline is unclear.
Professional: I understand. Before I confirm the next step, could you please clarify the business impact?
Customer: The delay may affect our internal approval flow.
Professional: Thank you. I will review the supporting document and confirm the action owner today.
Dialogue 2. Explaining risk politely
Nghe cách giải thích rủi ro mà không làm khách hàng cảm thấy bị đổ lỗi.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: Can we proceed without the missing evidence?
Professional: At this stage, that may create a risk because the assumption has not been verified.
Customer: What do you recommend?
Professional: We recommend completing the internal review first, then confirming the decision point and service timeline.
Dialogue 3. Escalating professionally
Nghe cách chuyển cấp xử lý nhưng vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Đọc hội thoại mẫu.
Customer: This issue is urgent. We need a clear answer.
Professional: I understand the priority level. I will escalate this internally and summarize the customer concern clearly.
Customer: When can we expect an update?
Professional: I will share a written recommendation after the root cause and workaround are confirmed.
Lộ trình ghi nhớ
Nhóm từ theo vai trò
Chia từ vựng thành 3 nhóm: tình huống, phân tích, hành động. Học từng nhóm 10 từ thay vì học rời rạc.
customer concern -> evidence -> recommendationTạo câu cố định cho mỗi từ
Mỗi từ phải có một câu ví dụ công việc. Đọc câu đó 3 lần và thay một chi tiết trong câu.
We need more evidence before confirming the recommendation.Ghép từ với mẫu câu
Chọn 1 mẫu câu và nhét 1 thuật ngữ vào đúng vị trí để tạo câu dùng được ngay.
Could you please clarify the expected timeline?Nghe trước, đọc sau
Nghe hội thoại một lần không nhìn script. Sau đó mở script và đánh dấu từ đã nghe được.
Nghe thấy: business impact, evidence, next step.Tự nói lại bằng 4 bước
Sau mỗi đoạn nghe, nói lại theo khung: context -> risk -> recommendation -> timeline.
The issue affects the timeline. We need evidence before recommending the next step.Kiểm tra lỗ hổng
Nếu không nói được nghĩa hoặc ví dụ của một từ trong 3 giây, đưa từ đó vào danh sách ôn lại.
assumption -> giả định -> The assumption has not been verified.Viết câu hỏi chẩn đoán
Với mỗi tình huống, viết 3 câu hỏi: hỏi bằng chứng, hỏi thời hạn, hỏi người quyết định.
Could you share the supporting document? Who should approve the next step?Dùng lại trong bài viết
Bài viết cuối phải dùng ít nhất 5 từ vựng và 2 mẫu câu. Nếu thiếu, viết lại.
evidence, timeline, risk, owner, recommendationBài tập
Nộp một lần để nhận điểm tổng và điểm từng phần
Bài làm được tự động lưu trên trình duyệt. Bạn có thể quay lại học tiếp lần sau.
Phần 1. A/B/C/D - Test độ hiểu và nhớ từ vựng
1. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
2. The situation mentions 'phiếu đóng gói'. Which English term should you use?
3. The situation mentions 'vận đơn'. Which English term should you use?
4. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
5. The situation mentions 'việc rà soát 'HS code''. Which English term should you use?
6. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
7. The situation mentions 'ghi nhận bằng tài liệu cụm 'discrepancy' trong bài này'. Which English term should you use?
8. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
9. The situation mentions 'cung cấp'. Which English term should you use?
10. The situation mentions 'gửi'. Which English term should you use?
11. The situation mentions 'chia sẻ/gửi'. Which English term should you use?
12. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
13. The situation mentions 'làm rõ'. Which English term should you use?
14. The situation mentions 'hoàn tất/đầy đủ'. Which English term should you use?
15. The situation mentions 'thông tin cần cung cấp'. Which English term should you use?
16. The situation mentions 'thông tin còn thiếu'. Which English term should you use?
17. The situation mentions 'tài liệu hỗ trợ'. Which English term should you use?
18. The situation mentions 'trong hôm nay/trước cuối ngày hôm nay'. Which English term should you use?
19. The situation mentions 'sớm nhất có thể'. Which English term should you use?
20. The situation mentions 'khi thuận tiện'. Which English term should you use?
21. The situation mentions 'người liên hệ'. Which English term should you use?
22. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
23. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
24. The situation mentions 'cụm nghiệp vụ thuộc đúng chủ đề của bài học, cần dùng khi nói hoặc viết trong tình huống này'. Which English term should you use?
25. The situation mentions 'chậm trễ'. Which English term should you use?
26. The situation mentions 'hạn chót'. Which English term should you use?
27. The situation mentions 'xác nhận'. Which English term should you use?
28. The situation mentions 'bước tiếp theo'. Which English term should you use?
29. The situation mentions 'theo dõi/nhắc tiếp'. Which English term should you use?
30. The situation mentions 'yêu cầu'. Which English term should you use?
Phần 2. Test mẫu câu
1. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm commercial invoice?'?
2. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide packing list?'?
3. Which situation is best for this phrase: 'Let me check bill of lading for you.'?
4. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide customs declaration?'?
5. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with HS code review.'?
6. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about certificate of origin shortly.'?
7. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify document discrepancy?'?
8. Which situation is best for this phrase: 'We have received broker query.'?
9. Which situation is best for this phrase: 'We are still waiting for provide.'?
10. Which situation is best for this phrase: 'Please let us know about send when convenient.'?
11. Which situation is best for this phrase: 'Would it be possible to confirm share by today?'?
12. Which situation is best for this phrase: 'Thank you for confirming confirm.'?
13. Which situation is best for this phrase: 'I will follow up on commercial invoice after this call.'?
14. Which situation is best for this phrase: 'Please check whether packing list is correct.'?
15. Which situation is best for this phrase: 'I will include bill of lading in the follow-up email.'?
16. Which situation is best for this phrase: 'Let us confirm customs declaration before we finish.'?
17. Which situation is best for this phrase: 'Before we continue, could you please confirm broker query?'?
18. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide provide?'?
19. Which situation is best for this phrase: 'Let me check send for you.'?
20. Which situation is best for this phrase: 'Could you please provide share?'?
21. Which situation is best for this phrase: 'Please let me know if you need help with confirm.'?
22. Which situation is best for this phrase: 'I will update you about clarify shortly.'?
23. Which situation is best for this phrase: 'Could you please clarify complete?'?
24. Which situation is best for this phrase: 'We have received required information.'?
25. To move forward, we need to confirm the business _____ first.
26. Based on the available _____, we recommend the following next step.
27. Could you please clarify the expected _____?
28. Please confirm who should _____ the next action.
29. We will review the details and get _____ to you shortly.
Phần 3. Test khả năng nghe
Chọn giọng tự nhiên nhất trong trình duyệt.
1. What is the main workplace issue discussed in the listening?
2. Which specialist term is connected to the risk or recommendation?
3. What evidence or information does the professional ask for?
4. Write one useful phrase you hear.
5. What should be included in the written follow-up?
6. What is the recommended follow-up after the conversation?
7. Write the dictation sentence after listening.
Phần 4. Test khả năng đọc
This workplace case focuses on the following situation: A document is missing for customs clearance. The immediate topic is packing list, but the professional response also requires analysis of shipment visibility, customs documentation, carrier liability, Incoterms and supply-chain disruption. A strong response should identify the business impact, separate facts from assumptions, request missing evidence, and explain the next step without sounding defensive. The communicator should avoid vague promises, define ownership, confirm the timeline and use specialist terms naturally. In this lesson, the specialist terms are: freight forwarding, demurrage charge, port congestion, cargo insurance, incoterms, delivery lead time.
1. What is the main idea of the passage?
2. What does 'packing list' relate to in this lesson?
3. What should be separated in a professional analysis?
4. What tone should you use in this situation?
5. Which details should be confirmed before making a recommendation?
6. Write one sentence summarizing the passage in professional English.
Phần 5. Luyện tập nói
Shadowing
Read this sentence aloud three times: Before we continue, could you please confirm commercial invoice?
Vocabulary response
Speak for 45 seconds using these words: commercial invoice, packing list, bill of lading, customs declaration.
Roleplay
Respond to this workplace situation: A document is missing for customs clearance.
Briefing
Give a 60-second spoken briefing with: context, risk, recommendation, follow-up question.
Final speaking task
Speak as a senior professional. Ask for missing evidence and confirm the next owner.
Phản hồi phần nói sẽ hiển thị tại đây.